Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血管収縮薬
[Huyết Quản Thu Súc Dược]
けっかんしゅうしゅくやく
🔊
Danh từ chung
thuốc co mạch
Hán tự
血
Huyết
máu
管
Quản
ống; quản lý
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
縮
Súc
co lại; giảm
薬
Dược
thuốc; hóa chất