血税 [Huyết Thuế]
けつぜい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Danh từ chung
tiền thuế khó nhọc của người dân
Danh từ chung
thuế nặng
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
nghĩa vụ quân sự; nghĩa vụ quân sự bắt buộc
🔗 徴兵