Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血清療法
[Huyết Thanh Liệu Pháp]
けっせいりょうほう
🔊
Danh từ chung
liệu pháp huyết thanh
Hán tự
血
Huyết
máu
清
Thanh
tinh khiết; thanh lọc
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống