Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血清注射
[Huyết Thanh Chú Xạ]
けっせいちゅうしゃ
🔊
Danh từ chung
tiêm huyết thanh
Hán tự
血
Huyết
máu
清
Thanh
tinh khiết; thanh lọc
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
射
Xạ
bắn; chiếu sáng