Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血清学
[Huyết Thanh Học]
けっせいがく
🔊
Danh từ chung
huyết thanh học
Hán tự
血
Huyết
máu
清
Thanh
tinh khiết; thanh lọc
学
Học
học; khoa học