Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血清アルブミン
[Huyết Thanh]
けっせいアルブミン
🔊
Danh từ chung
albumin huyết thanh
Hán tự
血
Huyết
máu
清
Thanh
tinh khiết; thanh lọc