Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血流量
[Huyết Lưu Lượng]
けつりゅうりょう
🔊
Danh từ chung
lưu lượng máu
Hán tự
血
Huyết
máu
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán