血戦 [Huyết Khuyết]
けっせん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trận chiến đẫm máu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trận chiến đẫm máu