Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血圧降下剤
[Huyết Áp Hàng Hạ Tề]
けつあつこうかざい
🔊
Danh từ chung
thuốc hạ huyết áp
Hán tự
血
Huyết
máu
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
剤
Tề
liều; thuốc