Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血債
[Huyết Trái]
けっさい
🔊
Danh từ chung
nợ máu
Hán tự
血
Huyết
máu
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ