血中濃度 [Huyết Trung Nùng Độ]
けっちゅうのうど
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
nồng độ trong máu; mức độ trong máu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
nồng độ trong máu; mức độ trong máu