Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血の雨
[Huyết Vũ]
ちのあめ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
đổ máu
mưa máu
Hán tự
血
Huyết
máu
雨
Vũ
mưa