血の繋がった [Huyết Hệ]

血のつながった [Huyết]

ちのつながった

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

cùng huyết thống

Hán tự

Từ liên quan đến 血の繋がった