血なまぐさい [Huyết]

血生臭い [Huyết Sinh Xú]

血腥い [Huyết Tinh]

ちなまぐさい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

mùi máu; tanh máu

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

đẫm máu (trận chiến, tội ác, v.v.)

Hán tự

Từ liên quan đến 血なまぐさい