蟻ほぞ [Nghĩ]
蟻枘 [Nghĩ Nhuế]
ありほぞ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mộng đuôi én; ghép đuôi én
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mộng đuôi én; ghép đuôi én