螺旋推進器 [Loa Toàn Thôi Tiến Khí]
らせんすいしんき
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chân vịt
🔗 スクリュー
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chân vịt
🔗 スクリュー