Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
融着
[Dung Khán]
ゆうちゃく
🔊
Danh từ chung
hợp nhất; kết dính; hòa trộn
Hán tự
融
Dung
tan chảy; hòa tan
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo