蝸角 [Oa Giác]
かかく
Danh từ chung
cuống mắt (của ốc sên)
Danh từ chung
nơi hẹp; không gian chật chội
Danh từ chung
cuống mắt (của ốc sên)
Danh từ chung
nơi hẹp; không gian chật chội