蝋引き [蝋 Dẫn]
ろう引き [Dẫn]
ろうびき
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
phủ sáp
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
phủ sáp