蜜語 [Mật Ngữ]
みつご
Danh từ chung
lời thì thầm ngọt ngào của tình yêu; lời thì thầm của người yêu
🔗 睦言・むつごと
Danh từ chung
lời thì thầm ngọt ngào của tình yêu; lời thì thầm của người yêu
🔗 睦言・むつごと