蜜漬け [Mật Tí]
蜜漬 [Mật Tí]
みつ漬け [Tí]
みつづけ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
ngâm mật ong
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
ngâm mật ong