Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蜜源植物
[Mật Nguyên Thực Vật]
みつげんしょくぶつ
🔊
Danh từ chung
cây mật; cây mật ong
Hán tự
蜜
Mật
mật ong; mật hoa
源
Nguyên
nguồn; gốc
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề