Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蜘蛛の子
[Tri Chu Tử]
くものこ
🔊
Danh từ chung
nhện con
Hán tự
蜘
Tri
nhện
蛛
Chu
nhện
子
Tử
trẻ em