蜂窩織炎 [Phong Oa Chức Viêm]
ほうかしきえん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm mô tế bào; viêm mô bào
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm mô tế bào; viêm mô bào