蜂の子 [Phong Tử]

はちのこ

Danh từ chung

ấu trùng ong (đặc biệt là loài ong bắp cày Vespula flaviceps; dùng làm thực phẩm); ấu trùng ong; ấu trùng ong bắp cày

🔗 黒雀蜂