Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蛸配当
[Sao Phối Đương]
タコ配当
[Phối Đương]
たこはいとう
🔊
Danh từ chung
cổ tức giả
Hán tự
蛸
Sao
bạch tuộc
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân