Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蛸坊主
[Sao Phường Chủ]
たこぼうず
🔊
Danh từ chung
người đàn ông đầu trọc
Hán tự
蛸
Sao
bạch tuộc
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu
主
Chủ
chủ; chính