蛍光色素 [Huỳnh Quang Sắc Tố]
けいこうしきそ
Danh từ chung
thuốc nhuộm huỳnh quang; sắc tố huỳnh quang
Danh từ chung
thuốc nhuộm huỳnh quang; sắc tố huỳnh quang