Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蛇責め
[Xà Trách]
へびぜめ
🔊
Danh từ chung
tra tấn bằng rắn
Hán tự
蛇
Xà
rắn
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích