Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蛇心仏口
[Xà Tâm Phật Khẩu]
じゃしんぶっこう
🔊
Danh từ chung
miệng Phật lòng rắn
Hán tự
蛇
Xà
rắn
心
Tâm
trái tim; tâm trí
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
口
Khẩu
miệng