Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蚊遣器
[Văn Khiển Khí]
かやりき
🔊
Danh từ chung
dụng cụ đuổi muỗi
Hán tự
蚊
Văn
muỗi
遣
Khiển
gửi đi; gửi; tặng; làm; thực hiện
器
Khí
dụng cụ; khả năng