Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
虹技
[Hồng Kĩ]
こうぎ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Công ty Kogi
Hán tự
虹
Hồng
cầu vồng
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật