Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
虫食い歯
[Trùng Thực Xỉ]
むしくいば
🔊
Danh từ chung
răng sâu
🔗 虫歯
Hán tự
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí
食
Thực
ăn; thực phẩm
歯
Xỉ
răng