虫除け [Trùng Trừ]

虫よけ [Trùng]

むしよけ

Danh từ chung

thuốc diệt côn trùng; thuốc chống côn trùng

JP: なにがあってもうみく!タオルに、うみパン。虫除むしよけスプレー!

VI: Dù có chuyện gì xảy ra thì tôi cũng sẽ đến biển! Mang theo khăn tắm, quần bơi và xịt chống côn trùng!

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これは虫除むしよけになります。
Đây có thể là thuốc chống côn trùng.