虫干し [Trùng Can]
むしぼし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phơi quần áo
JP: この種の毛布は十分に虫干ししなければならない。
VI: Loại chăn này cần phải được phơi nắng đầy đủ.
🔗 土用干し