虫干し [Trùng Can]

むしぼし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phơi quần áo

JP: このたね毛布もうふ十分じゅっぷん虫干むしぼししなければならない。

VI: Loại chăn này cần phải được phơi nắng đầy đủ.

🔗 土用干し