Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
虫媒花
[Trùng Môi Hoa]
ちゅうばいか
🔊
Danh từ chung
hoa thụ phấn nhờ côn trùng
Hán tự
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí
媒
Môi
người trung gian; người môi giới
花
Hoa
hoa