虫も殺さぬ [Trùng Sát]

むしもころさぬ

Cụm từ, thành ngữTừ đứng trước danh từ (rentaishi)

⚠️Thành ngữ

trông vô tội

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

むしころさぬかお
Vẻ mặt hiền lành đến không giết nổi con muỗi.
このむしころさないでおきなさい。
Đừng giết con bọ này.