Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
虧盈
[Khuy Doanh]
きえい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tròn khuyết
Hán tự
虧
Khuy
khuyết (trăng)
盈
Doanh
đầy đủ; đủ; tự hào; thỏa mãn