虚弱体質 [Hư Nhược Thể Chất]
きょじゃくたいしつ
Danh từ chung
thể trạng yếu
JP: エマは虚弱体質だ。
VI: Emma có thể trạng yếu.
Danh từ chung
thể trạng yếu
JP: エマは虚弱体質だ。
VI: Emma có thể trạng yếu.