虎子 [Hổ Tử]
まる
こし
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bô; bô vệ sinh; bô trẻ em
🔗 おまる
Danh từ chung
hổ con
phần thưởng khó kiếm được
🔗 虎穴に入らずんば虎子を得ず
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
虎穴に入らずんば虎子を得ず。
Không vào hang cọp sao bắt được cọp con.
虎穴に入らずんば、虎子を得ず。
Không vào hang cọp sao bắt được cọp con.
諺にもある通り「虎穴に入らずんば虎子を得ず」だ。
Như tục ngữ có nói, "Không vào hang cọp sao bắt được cọp con".