Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蘭語
[Lan Ngữ]
らんご
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tiếng Hà Lan
🔗 オランダ語
Hán tự
蘭
Lan
hoa lan; Hà Lan
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ