Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蘭月
[Lan Nguyệt]
らんげつ
🔊
Danh từ chung
tháng bảy âm lịch
🔗 文月
Hán tự
蘭
Lan
hoa lan; Hà Lan
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng