Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蘇生術
[Tô Sinh Thuật]
そせいじゅつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
hồi sức
Hán tự
蘇
Tô
hồi sinh; sống lại; tía tô
生
Sinh
sinh; cuộc sống
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật