Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蘇丹
[Tô Đan]
スーダン
🔊
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
Sudan
Từ liên quan đến 蘇丹
スーダン共和国
スーダンきょうわこく
Cộng hòa Sudan