Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薬量
[Dược Lượng]
やくりょう
🔊
Danh từ chung
liều lượng
Hán tự
薬
Dược
thuốc; hóa chất
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán