Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薬酒
[Dược Tửu]
やくしゅ
🔊
Danh từ chung
rượu thuốc
Hán tự
薬
Dược
thuốc; hóa chất
酒
Tửu
rượu sake; rượu