Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薬草療法
[Dược Thảo Liệu Pháp]
やくそうりょうほう
🔊
Danh từ chung
liệu pháp thảo dược
Hán tự
薬
Dược
thuốc; hóa chất
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống