薬物乱用 [Dược Vật Loạn Dụng]

やくぶつらんよう

Danh từ chung

lạm dụng chất gây nghiện; lạm dụng ma túy; sử dụng sai ma túy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは薬物やくぶつ乱用らんよう経験けいけんがある。
Tom đã có kinh nghiệm về lạm dụng ma túy.