薬嚢 [Dược Nang]
やくのう
Danh từ chung
túi thuốc
🔗 薬袋
Danh từ chung
túi đạn (để chứa thuốc nổ pháo); túi thuốc súng
Danh từ chung
túi thuốc
🔗 薬袋
Danh từ chung
túi đạn (để chứa thuốc nổ pháo); túi thuốc súng