Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薬品臭
[Dược Phẩm Xú]
やくひんしゅう
🔊
Danh từ chung
mùi hóa chất
Hán tự
薬
Dược
thuốc; hóa chất
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
臭
Xú
hôi thối; mùi